Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rashly
01
hấp tấp, vội vàng
in a hasty or impulsive manner
Các ví dụ
The decision to invest in the stock market was made rashly, without researching the potential risks.
Quyết định đầu tư vào thị trường chứng khoán được đưa ra một cách hấp tấp, mà không nghiên cứu các rủi ro tiềm ẩn.
Cây Từ Vựng
rashly
rash



























