rashly
rash
ˈræʃ
rāsh
ly
li
li
British pronunciation
/ɹˈæʃli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rashly"trong tiếng Anh

01

hấp tấp, vội vàng

in a hasty or impulsive manner
example
Các ví dụ
The decision to invest in the stock market was made rashly, without researching the potential risks.
Quyết định đầu tư vào thị trường chứng khoán được đưa ra một cách hấp tấp, mà không nghiên cứu các rủi ro tiềm ẩn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store