Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rarefied
01
tinh tế, cao quý
having an elevated quality, either morally or intellectually, that is far above the ordinary
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rarefied
so sánh hơn
more rarefied
có thể phân cấp
Các ví dụ
The professor's lecture was delivered in a rarefied academic style.
Bài giảng của giáo sư được trình bày theo phong cách học thuật cao siêu.
Cây Từ Vựng
rarefied
rarefy
rare



























