rapport
ra
pport
ˈpɔr
pawr
/ræˈpɔː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rapport"trong tiếng Anh

Rapport
01

mối quan hệ tốt

a close relationship in which there is a good understanding and communication between people
Các ví dụ
Developing rapport with clients is crucial in sales; it helps to establish trust and understanding, ultimately leading to successful transactions.
Phát triển rapport với khách hàng là rất quan trọng trong bán hàng; nó giúp thiết lập niềm tin và sự hiểu biết, cuối cùng dẫn đến các giao dịch thành công.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng