rapport
ra
pport
ˈpɔ:
paw
exploreanymoredeploreschnorr

Định nghĩa và ý nghĩa của "rapport"trong tiếng Anh

Rapport
01

mối quan hệ tốt

a close relationship in which there is a good understanding and communication between people 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Despite meeting for the first time, their shared interests and easy conversation quickly established a strong rapport between them. 

Mặc dù gặp nhau lần đầu tiên, sở thích chung và cuộc trò chuyện dễ dàng đã nhanh chóng thiết lập một rapport mạnh mẽ giữa họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng