rapper
ra
ˈræ
pper
pɜr
pēr
/ɹˈæpɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rapper"trong tiếng Anh

Rapper
01

rapper, nghệ sĩ rap

someone who performs rap music
rapper definition and meaning
02

búa cửa, cái gõ cửa

a device (usually metal and ornamental) attached by a hinge to a door
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rappers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng