Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dãy núi Rocky trải dài từ Canada xuống New Mexico, mang đến những cảnh quan ngoạn mục và những chuyến leo núi đầy thử thách.
bếp, bếp lò
Cô ấy đã mua một bếp ga mới cho nhà bếp của mình.
dải, phạm vi
Cửa hàng cung cấp một loạt sản phẩm điện tử đa dạng, từ điện thoại thông minh đến máy tính xách tay.
phạm vi, tầm ảnh hưởng
Tháp phát thanh bao phủ một phạm vi vài dặm.
phạm vi, tầm
Kỹ năng của cô ấy rất ấn tượng, nhưng chỉ trong một phạm vi nhất định.
đồng cỏ, bãi chăn thả
Đàn gia súc thả rông tự do trên trang trại phía tây.
bãi bắn, trường bắn
Trường bắn địa phương cung cấp nhiều mục tiêu khác nhau để luyện tập súng ngắn và súng trường.
khoảng, phạm vi
Khoảng điểm thi trong lớp là 40 điểm, từ thấp nhất là 55 đến cao nhất là 95.
bao gồm, đa dạng
Hàng tồn kho của cửa hàng bao gồm từ quần áo và phụ kiện đến đồ điện tử và đồ gia dụng.
di chuyển, lang thang
Những con sói đi lang thang khắp khu rừng để săn mồi.
sắp xếp, bố trí
Những cuốn sách được sắp xếp ngăn nắp trên giá theo tác giả.
trải dài, bao phủ
Rừng trải dài khắp thung lũng, bao phủ hàng dặm đất.
vươn tới, đạt tới
Súng có thể bắn xa tới 1.000 thước, khiến nó hiệu quả ở khoảng cách xa.
Cho gia súc ăn cỏ, Thả gia súc ăn cỏ
Người nông dân thả gia súc trên đồng cỏ rộng lớn mỗi sáng.



























