Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ramose
01
phân nhánh, nhiều cành
branched or having many branches
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ramose
so sánh hơn
more ramose
có thể phân cấp
Các ví dụ
The coral reef's ramose structure provided habitat for a diverse array of marine life.
Cấu trúc phân nhánh của rạn san hô cung cấp môi trường sống cho một loạt các sinh vật biển đa dạng.



























