Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ramose
01
phân nhánh, nhiều cành
branched or having many branches
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ramose
so sánh hơn
more ramose
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ramose oak tree spread its branches wide, providing ample shade on sunny days.
Cây sồi nhiều cành xòe rộng cành lá, tạo bóng mát dồi dào vào những ngày nắng.



























