Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ragamuffin
01
Ragamuffin, Mèo Ragamuffin
a domestic cat breed originated in California characterized by its thick fur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Ragamuffins
02
một đứa trẻ bẩn thỉu ăn mặc rách rưới, một kẻ ăn mày rách rưới
a dirty shabbily clothed urchin



























