Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rager
01
bữa tiệc cuồng nhiệt, cuộc chè chén dữ dội
a wild, intense party, usually loud and crowded
Các ví dụ
His birthday rager was unforgettable.
Bữa tiệc sinh nhật cuồng nhiệt của anh ấy thật khó quên.
Cây Từ Vựng
rager
rag



























