rager
ra
ˈreɪ
rei
ger
ʤə
rangerraverraperracer

Định nghĩa và ý nghĩa của "rager"trong tiếng Anh

01

bữa tiệc cuồng nhiệt, cuộc chè chén dữ dội

a wild, intense party, usually loud and crowded 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ragers
Các ví dụ
That college rager lasted all night. 

Bữa tiệc hoang dã ở trường đại học đó kéo dài cả đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng