Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rager
01
bữa tiệc cuồng nhiệt, cuộc chè chén dữ dội
a wild, intense party, usually loud and crowded
Slang
Cây Từ Vựng
rager
rag
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bữa tiệc cuồng nhiệt, cuộc chè chén dữ dội
Cây Từ Vựng