Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rafting
/ɹˈɑːftɪŋ/
whitewater rafting
white water rafting
white-water rafting
Rafting
01
đi bè, chèo bè trên sông
the practice of using a raft to travel with the flow of a river as a sport or hobby
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Rafting requires teamwork and good navigation skills.
Rafting đòi hỏi làm việc nhóm và kỹ năng định hướng tốt.



























