Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Raffle
01
xổ số, rút thăm trúng thưởng
a competition where people buy tickets for a chance to win a prize, with the winner selected randomly
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
raffles
Các ví dụ
He bought three tickets for the raffle.
Anh ấy đã mua ba vé cho xổ số.
to raffle
01
bốc thăm, phân phối bằng xổ số
dispose of in a lottery
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
raffle
ngôi thứ ba số ít
raffles
hiện tại phân từ
raffling
quá khứ đơn
raffled
quá khứ phân từ
raffled



























