Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
racy
01
đậm đà, thơm ngon
marked by richness and fullness of flavor
02
đầy sinh lực, mạnh mẽ
full of zest or vigor
03
thể thao, mạnh mẽ
displaying qualities of speed, boldness, or provocation and suitable for competition
Các ví dụ
The marathon runner's rigorous training regimen and natural athleticism made him a racy favorite to win the upcoming race.
Chế độ tập luyện nghiêm ngặt của vận động viên marathon và thể thao tự nhiên đã biến anh thành ứng viên nhanh nhẹn được yêu thích để chiến thắng cuộc đua sắp tới.
Cây Từ Vựng
racily
raciness
racy
race



























