racy
ra
ˈreɪ
rei
cy
si
si
lacypacyspacyStacy

Định nghĩa và ý nghĩa của "racy"trong tiếng Anh

01

đậm đà, thơm ngon

marked by richness and fullness of flavor 
racy definition and meaning
02

đầy sinh lực, mạnh mẽ

full of zest or vigor 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
raciest
so sánh hơn
racier
có thể phân cấp
03

thể thao, mạnh mẽ

displaying qualities of speed, boldness, or provocation and suitable for competition 
Các ví dụ
The lightweight, aerodynamic design of the new sports car made it exceptionally racy on the racetrack. 

Thiết kế nhẹ, khí động học của chiếc xe thể thao mới khiến nó trở nên đặc biệt nhanh trên đường đua.

04

gợi cảm, thú vị

fun, exciting, and having suggestive or sexual content 
Các ví dụ
The novel was full of racy scenes that kept the readers hooked. 

Cuốn tiểu thuyết đầy những cảnh gợi cảm khiến độc giả bị cuốn hút.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng