Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quiff
01
tóc dựng, kiểu tóc dựng phía trước
a man's hairstyle in which the front part is pushed upward and higher than the rest
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
quiffs



























