Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quick-change
01
thay đổi nhanh, linh hoạt
adept at changing from one thing to another especially changing costumes
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most quick-change
so sánh hơn
more quick-change
có thể phân cấp
Quick-change
01
thay đổi nhanh chóng, biến đổi tức thời
a type of magic act in which performers rapidly change costumes or appearance in a seemingly impossible or instantaneous manner
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quick-changes



























