Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quick-and-dirty
/kwˈɪkænddˈɜːɾi/
quick and dirty
Quick-and-dirty
01
quán ăn nhanh và rẻ, quán ăn đơn giản
a cheap, simple, or no-frills eatery
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quick-and-dirties
Các ví dụ
He prefers eating at quick-and-dirties when traveling.
Anh ấy thích ăn ở những quán ăn nhanh và đơn giản khi đi du lịch.



























