Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nữ hoàng
Lễ đăng quang của nữ hoàng là một sự kiện trọng đại với sự tham dự của các nhân vật quan trọng từ khắp nơi trên thế giới.
nữ hoàng, ong chúa
Ong chúa có thể sống được nhiều năm.
đầm, hậu
Cô ấy rút lá quân hậu bích từ bộ bài.
nữ hoàng, quân chủ
Nữ hoàng đã tham dự bữa tiệc quốc gia.
hậu, nữ hoàng
Người chơi di chuyển quân hậu qua bàn cờ để bắt quân xe.
mèo cái dùng để nhân giống, nữ hoàng (mèo)
Nữ hoàng đã sinh ra một lứa mèo con.
bê đê, pê đê
Queen đó vẫy tay một cách kịch tính khi bước vào phòng.
nữ hoàng, bà chủ
Cô ấy là nữ hoàng của nhạc pop.
nữ hoàng, bà chúa
Cô ấy là một nữ hoàng vì đã bảo vệ bản thân.
trở thành nữ hoàng, lên ngôi
Công chúa sẽ trở thành nữ hoàng một khi quốc vương hiện tại thoái vị.
phong hậu, thăng hậu
Người chơi nhắm đến việc phong cấp tốt thành hậu nhanh nhất có thể.
Cây Từ Vựng



























