quarter-hour
quarter
kwɔ:tə
kvawtē
hour
aʊə
awe

Định nghĩa và ý nghĩa của "quarter-hour"trong tiếng Anh

Quarter-hour
01

một phần tư giờ, mười lăm phút

a period of time equal to 15 minutes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quarter-hours
Các ví dụ
The meeting was delayed by a quarter-hour, but it eventually started at 9:15. 

Cuộc họp bị trì hoãn mười lăm phút, nhưng cuối cùng cũng bắt đầu lúc 9:15.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng