Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Qualifier
01
vòng loại
a preliminary event or competition determining which participants advance to the main event or competition
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
qualifiers
Các ví dụ
Winning the qualifier was crucial for advancing to the finals of the championship.
Chiến thắng vòng loại là rất quan trọng để tiến vào vòng chung kết của giải đấu.
02
từ hạn định, bổ ngữ
a content word that qualifies the meaning of a noun or verb
Cây Từ Vựng
qualifier
qualify
qual



























