Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quake
01
động đất, rung chuyển
shaking and vibration at the surface of the earth resulting from underground movement along a fault plane or from volcanic activity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
quakes
to quake
01
rung, lắc
shake with fast, tremulous movements
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
quake
ngôi thứ ba số ít
quakes
hiện tại phân từ
quaking
quá khứ đơn
quaked
quá khứ phân từ
quaked
02
rung chuyển, lắc
shake with seismic vibrations



























