behind bars
be
bi
hind
ˈhaɪnd
haind
bars
bɑ:z
baaz

Định nghĩa và ý nghĩa của "behind bars"trong tiếng Anh

behind bars
01

sau song sắt, trong tù

used to refer to someone who is imprisoned or serving time in prison 
behind bars definition and meaning
trang trọng
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
After the trial, he spent ten years behind bars. 

Tên tội phạm khét tiếng hiện đang đằng sau song sắt, thụ án chung thân vì tội ác của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng