Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bane
01
nỗi khổ, tai họa
something that causes continual trouble, misery, or destruction
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
banes
Các ví dụ
His arrogance was the bane of his leadership.
Sự kiêu ngạo của anh ta là nỗi khổ trong sự lãnh đạo của mình.
Cây Từ Vựng
baneful
bane



























