pushup
Pronunciation
/ˈpʊˌʃəp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pushup"trong tiếng Anh

Pushup
01

chống đẩy, hít đất

a power exercise for strengthening chest and arm muscles, in which a person is lying on their stomach with their back straight, raising their torso by pressing down on their hands
pushup definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pushups
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng