Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to purvey
01
cung cấp, phân phối
to provide something, such as goods or services, for sale or distribution
Transitive: to purvey goods or services
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
purvey
ngôi thứ ba số ít
purveys
hiện tại phân từ
purveying
quá khứ đơn
purveyed
quá khứ phân từ
purveyed
Các ví dụ
The local bakery takes pride in purveying freshly baked bread and pastries to the community.
Tiệm bánh địa phương tự hào cung cấp bánh mì và bánh ngọt mới ra lò cho cộng đồng.
Cây Từ Vựng
purveyance
purveyor
purvey



























