Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to purvey
01
cung cấp, phân phối
to provide something, such as goods or services, for sale or distribution
Transitive: to purvey goods or services
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
purvey
ngôi thứ ba số ít
purveys
hiện tại phân từ
purveying
quá khứ đơn
purveyed
quá khứ phân từ
purveyed
Các ví dụ
The restaurant is known for purveying a diverse menu of international cuisines.
Nhà hàng được biết đến với việc cung cấp một thực đơn đa dạng các món ăn quốc tế.
Cây Từ Vựng
purveyance
purveyor
purvey



























