punky
Pronunciation
/ˈpəŋki/

Định nghĩa và ý nghĩa của "punky"trong tiếng Anh

01

punk, có phong cách punk

having an appearance or attitude that is characteristic of people who play punk music
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
punkiest
so sánh hơn
punkier
có thể phân cấp
02

punk, punk rock

denoting or resembling punk rock in style
01

côn trùng hút máu nhỏ, côn trùng hai cánh nhỏ

minute two-winged insect that sucks the blood of mammals and birds and other insects
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
punkies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng