Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Punching bag
01
túi đấm bốc, bao cát
a hanging stuffed bag that is often used for practicing punching and striking techniques in boxing and martial arts
Các ví dụ
She installed a punching bag in her garage to practice kickboxing at home.
Cô ấy đã lắp đặt một túi đấm trong gara để tập kickboxing tại nhà.
02
a person who is the target of another's anger or frustration



























