punching bag
pun
ˈpʌn
pan
ching
ʧɪng
ching
bag
bæg
bāg
/pˈʌntʃɪŋ bˈaɡ/
kicking bag

Định nghĩa và ý nghĩa của "punching bag"trong tiếng Anh

Punching bag
01

túi đấm bốc, bao cát

a hanging stuffed bag that is often used for practicing punching and striking techniques in boxing and martial arts
punching bag definition and meaning
Các ví dụ
She installed a punching bag in her garage to practice kickboxing at home.
Cô ấy đã lắp đặt một túi đấm trong gara để tập kickboxing tại nhà.
02

vật tế thần, túi đấm

a person who is the target of another's anger or frustration
Các ví dụ
Children sometimes turn a sibling into a punching bag during arguments.
Trẻ em đôi khi biến anh chị em thành punching bag trong các cuộc tranh cãi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng