Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pudding
01
bánh pudding, món tráng miệng kem ngọt
a sweet creamy dish made with milk, sugar, and flour, served cold as a dessert
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
He made homemade pudding from scratch using milk, sugar, and cocoa powder.
Anh ấy đã làm pudding tự chế từ đầu bằng cách sử dụng sữa, đường và bột ca cao.
Các ví dụ
She looked forward to pudding every Sunday.
Cô ấy mong chờ pudding vào mỗi Chủ nhật.
03
mềm yếu, yếu đuối
a person considered soft, weak, or silly
disapproving
informal
Các ví dụ
He's a pudding whenever someone challenges him.
Anh ấy là một pudding bất cứ khi nào ai đó thách thức anh ấy.
04
dồi tiết, pudding
a soft, thick, unsweetened dish, usually baked
Các ví dụ
Blood pudding is served in parts of Europe.
Pudding máu được phục vụ ở một số vùng của châu Âu.



























