puckish
pu
ˈpə
ckish
kɪʃ
kish
British pronunciation
/pˈʌkɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "puckish"trong tiếng Anh

puckish
01

tinh nghịch, tinh quái

playfully mischievous in a teasing or slightly troublesome way
example
Các ví dụ
She made a puckish remark that caught him off guard.
Cô ấy đã đưa ra một nhận xét tinh nghịch khiến anh ấy bất ngờ.

Cây Từ Vựng

puckishly
puckishness
puckish
puck
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store