bamboo shoot
bam
bæm
bām
boo
ˈbu:
boo
shoot
ʃu:t
shoot

Định nghĩa và ý nghĩa của "bamboo shoot"trong tiếng Anh

Bamboo shoot
01

măng tre, măng

the tender and edible shoot of the bamboo plant 
bamboo shoot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bamboo shoots
Các ví dụ
As a chef, I add bamboo shoots to my signature soup for a delightful twist. 

Là một đầu bếp, tôi thêm măng tre vào món súp đặc trưng của mình để có một sự thay đổi thú vị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng