Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bamboo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bamboos
Các ví dụ
The garden featured a bamboo fence that provided a natural and eco-friendly boundary.
Khu vườn có một hàng rào tre tạo ra một ranh giới tự nhiên và thân thiện với môi trường.
02
tre, cây tre
the hard, woody stems of bamboo plants, harvested for construction, crafts, or tools such as fishing poles
Các ví dụ
Craftsmen shaped the bamboo into baskets.
Thợ thủ công đã tạo hình tre thành giỏ.



























