psychological
Pronunciation
/ˌsaɪkəˈɫɑdʒɪkəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "psychological"trong tiếng Anh

psychological
01

tâm lý

connected with the scientific study of the human mind and its functions
psychological definition and meaning
02

tâm lý, thuộc về tinh thần

relating to or affecting the mind or the mental state
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Psychological trauma can have long-lasting effects on mental health.
Chấn thương tâm lý có thể có những ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe tâm thần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng