provender
provender
'prɒvɪndə
provindē
providerpretender

Định nghĩa và ý nghĩa của "provender"trong tiếng Anh

Provender
01

lương thực, dự trữ thực phẩm

a stock or supply of foods 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
02

thức ăn cho động vật, thức ăn gia súc

a supply of feed or fodder for livestock or other animals 
Các ví dụ
The zookeepers carefully prepared a balanced provender mix for the animals, catering to their specific dietary needs. 

Những người trông nom vườn thú đã cẩn thận chuẩn bị một hỗn hợp thức ăn cân bằng cho động vật, đáp ứng nhu cầu ăn uống cụ thể của chúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng