Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Provender
01
lương thực, dự trữ thực phẩm
a stock or supply of foods
02
thức ăn cho động vật, thức ăn gia súc
a supply of feed or fodder for livestock or other animals
Các ví dụ
Every day, the chicken farmer gives the birds a mix of seeds and grains as their provender.
Mỗi ngày, người chăn nuôi gà cho chim ăn hỗn hợp hạt và ngũ cốc như thức ăn gia súc.



























