proposal
pro
prə
prē
po
ˈpoʊ
pow
sal
zəl
zēl
/pɹəpˈə‍ʊzə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "proposal"trong tiếng Anh

Proposal
01

lời cầu hôn, lời đề nghị kết hôn

the action of asking a person to marry one
proposal definition and meaning
Các ví dụ
She happily accepted his proposal and they started planning the wedding.
Cô ấy vui vẻ chấp nhận lời cầu hôn của anh ấy và họ bắt đầu lên kế hoạch cho đám cưới.
02

đề xuất, ý kiến

something suggested or put forward for consideration, such as an idea, plan, or assumption
Các ví dụ
A new proposal for the office layout was submitted.
Một đề xuất mới cho bố trí văn phòng đã được nộp.
2.1

đề xuất, gợi ý

the act of presenting or suggesting something for consideration
Các ví dụ
Witnesses noted the proposal of the plan carefully.
Những người chứng kiến đã ghi nhận đề xuất của kế hoạch một cách cẩn thận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng