Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prophetic
01
tiên tri, báo trước
foretelling events as if by supernatural intervention
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most prophetic
so sánh hơn
more prophetic
có thể phân cấp
02
tiên tri, liên quan đến nhà tiên tri
related to a prophet, often involving predicting future events or conveying divine guidance
Các ví dụ
The prophetic words of the ancient seer were recorded in sacred texts.
Những lời tiên tri của nhà tiên tri cổ đại đã được ghi lại trong các văn bản thiêng liêng.
Cây Từ Vựng
prophetical
unprophetic
prophetic
prophet
prophesy



























