pronghorn
prong
ˈprɔng
prawng
horn
ˌhɔrn
hawrn
/pɹˈɒŋhɔːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pronghorn"trong tiếng Anh

Pronghorn
01

linh dương sừng nhánh, linh dương Bắc Mỹ

a unique and distinctive mammal found in North America known for its speed and agility
pronghorn definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pronghorns
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng