proliferation
Pronunciation
/ˌpɹoʊɫɪfɝˈeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "proliferation"trong tiếng Anh

Proliferation
01

sự gia tăng nhanh chóng, sự lan rộng

a sudden and fast growth or increase in something
formal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Concerns about environmental impact arise with the proliferation of plastic waste.
Mối quan tâm về tác động môi trường nảy sinh với sự gia tăng của chất thải nhựa.
02

sự sinh sôi nảy nở, sự nhân lên nhanh chóng

rapid reproduction or multiplication of cells, organisms, or structural parts
Các ví dụ
Stem cell proliferation is essential for tissue regeneration.
Sự tăng sinh tế bào gốc là cần thiết cho sự tái tạo mô.
03

sự lan tràn, sự gia tăng

a large number or wide array of things
Các ví dụ
The festival featured a proliferation of art installations throughout the park.
Lễ hội có sự lan tràn của các tác phẩm nghệ thuật sắp đặt khắp công viên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng