Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
private
01
riêng tư, cá nhân
used by or belonging to only a particular individual, group, institution, etc.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
He owns a private yacht that he sails on weekends.
Anh ấy sở hữu một chiếc du thuyền riêng mà anh ấy đi vào cuối tuần.
02
riêng tư, cá nhân
involving a particular person or group of people
Các ví dụ
She struggled to share her private thoughts, fearing they might be judged harshly.
Cô ấy gặp khó khăn khi chia sẻ những suy nghĩ riêng tư của mình, sợ rằng chúng có thể bị đánh giá khắc nghiệt.
04
riêng tư, cá nhân
concerning things deeply private and personal
05
riêng tư, yên tĩnh
(of a place) quiet and without noise or people interrupting
Private
01
binh nhì, hạ sĩ
an enlisted man of the lowest rank in the Army or Marines
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
privates
Cây Từ Vựng
privately
privateness
privatize
private
priv



























