Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mục tiêu chính của sáng kiến là giảm lượng khí thải carbon.
người chính, ngôi sao
Ngôi sao chính trong vở ballet đã làm khán giả say mê với những động tác uyển chuyển của cô.
vốn gốc, số tiền gốc
Số tiền gốc của khoản vay phải được hoàn trả trong vòng năm năm.
hiệu trưởng, người đứng đầu trường
Hiệu trưởng chào học sinh ở cổng trước của trường mỗi sáng.
thủ phạm chính, người chủ mưu
Người chính trong vụ cướp đã được xác định thông qua cảnh quay từ camera an ninh.
Hiệu trưởng của trường cao đẳng đã công bố một chương trình học bổng mới cho sinh viên.
nguyên đơn, người ủy quyền
Nguyên đơn đã thuê một đại lý để đàm phán hợp đồng thay mặt họ.
Hai nguyên soái đứng quay lưng vào nhau, sẵn sàng bắt đầu cuộc đấu tay đôi.
Người đứng đầu của công ty luật được biết đến với kỹ năng ra quyết định sắc bén.
principal, ống principal
Người chơi đàn organ đã kéo ống chính để thêm độ sáng cho bài thánh ca.
Cây Từ Vựng



























