previous
pre
ˈpri:
pri
vious
viəs
viēs
perviousprecious

Định nghĩa và ý nghĩa của "previous"trong tiếng Anh

previous
01

trước, trước đây

occurring or existing before what is being mentioned 
previous definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She referred to her previous job experience during the interview. 

Cô ấy đã đề cập đến kinh nghiệm làm việc trước đây của mình trong cuộc phỏng vấn.

02

trước đó,

(of an individual) having held a position or role directly before the current person 
Các ví dụ
The previous owner of the house left behind some old furniture in the attic. 

Chủ nhà trước đó đã để lại một số đồ nội thất cũ trên gác mái.

03

sớm, vội vàng

acting before the appropriate time or before having all the necessary information 
thân mật
Các ví dụ
He was a bit previous in his judgment, criticizing the plan before it was fully explained. 

Anh ấy hơi vội vàng trong đánh giá của mình, chỉ trích kế hoạch trước khi nó được giải thích đầy đủ.

04

trước, trước đó

immediately before the current or mentioned time 
Các ví dụ
It was Tuesday, and we'd met for lunch the previous day. 

Đó là thứ Ba, và chúng tôi đã gặp nhau để ăn trưa vào ngày hôm trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng