Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Prerogative
01
đặc quyền, quyền riêng biệt
an exclusive right or privilege held by a specific person or group, often due to official position or inheritance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
prerogatives
Các ví dụ
The council 's prerogative includes setting local tax rates.
Đặc quyền của hội đồng bao gồm việc thiết lập mức thuế địa phương.



























