prerogative
pre
prɪ
pri
ro
ˈrɒ
ro
ga
tive
tɪv
tiv

Định nghĩa và ý nghĩa của "prerogative"trong tiếng Anh

Prerogative
01

đặc quyền, quyền riêng biệt

an exclusive right or privilege held by a specific person or group, often due to official position or inheritance 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
prerogatives
Các ví dụ
It was the king's prerogative to grant titles of nobility. 

Đó là đặc quyền của nhà vua để ban tước hiệu quý tộc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng