to prerecord
Pronunciation
/ˌpɹiɹiˈkɔɹd/, /ˌpɹiɹɪˈkɔɹd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prerecord"trong tiếng Anh

to prerecord
01

ghi âm trước, thu âm trước

to record a musical program, speech, etc. in advance, for later use
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
prerecord
ngôi thứ ba số ít
prerecords
hiện tại phân từ
prerecording
quá khứ đơn
prerecorded
quá khứ phân từ
prerecorded
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng