Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
preparative
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The army engaged in preparative maneuvers at dawn.
Quân đội tham gia vào các cuộc diễn tập chuẩn bị vào lúc bình minh.
Cây Từ Vựng
preparative
prepare



























