preparative
Pronunciation
/pɹɪpˈæɹətˌɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "preparative"trong tiếng Anh

preparative
01

chuẩn bị, dự bị

done to establish readiness for a subsequent action or purpose
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The army engaged in preparative maneuvers at dawn.
Quân đội tham gia vào các cuộc diễn tập chuẩn bị vào lúc bình minh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng