Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
precipitately
01
vội vàng, hấp tấp
in a sudden or hasty manner, without careful consideration
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She precipitately resigned before securing another job.
Cô ấy vội vàng từ chức trước khi tìm được công việc khác.
Cây Từ Vựng
precipitately
precipitate



























