precipitately
pre
prɪ
pri
ci
ˈsɪ
si
pi
pi
tate
tət
tēt
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "precipitately"trong tiếng Anh

precipitately
01

vội vàng, hấp tấp

in a sudden or hasty manner, without careful consideration 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She precipitately resigned before securing another job. 

Cô ấy vội vàng từ chức trước khi tìm được công việc khác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng