praiseworthily
Pronunciation
/pɹˈeɪzjuːˌɜːðɪli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "praiseworthily"trong tiếng Anh

praiseworthily
01

đáng khen, một cách đáng khen ngợi

in a manner that deserves praise or approval
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The team praiseworthily persisted despite repeated setbacks.
Đội ngũ đã kiên trì đáng khen ngợi bất chấp những thất bại lặp đi lặp lại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng