polygamist
po
ˌpɑ:
paa
ly
li
ga
ˈgæ
mist
mɪst
mist
/pˌɒlɪɡˈæmɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "polygamist"trong tiếng Anh

Polygamist
01

người đa thê, người thực hành chế độ đa thê

someone who has multiple spouses simultaneously
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
polygamists
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng