Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Polycule
01
đa giác, mạng lưới đa ái
a network or group of people connected through a polyamorous relationship
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
polycules
Các ví dụ
Their polycule planned a weekend trip together.
Polycule của họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi cuối tuần cùng nhau.



























