Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Polycule
01
đa giác, mạng lưới đa ái
a network or group of people connected through a polyamorous relationship
Các ví dụ
The polycule often celebrates holidays as one big family.
Polycule thường tổ chức lễ hội như một đại gia đình.



























