Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
polished
01
được đánh bóng, bóng loáng
having a bright, shiny surface that reflects light
Các ví dụ
His shoes were polished to a bright shine for the event.
Giày của anh ấy đã được đánh bóng để tỏa sáng trong sự kiện.
02
được đánh bóng, tinh chế
(of rice) having the outer layers removed, making them smooth, white, and lasting longer
Các ví dụ
She prefers cooking with polished rice for its quick cooking time and uniform appearance.
Cô ấy thích nấu ăn với gạo đã được đánh bóng vì thời gian nấu nhanh và vẻ ngoài đồng đều.
03
thanh lịch, tinh tế
showing elegance and sophistication
Các ví dụ
The politician ’s polished responses helped him win over the crowd.
Những câu trả lời trau chuốt của chính trị gia đã giúp anh ta thuyết phục đám đông.
04
được đánh bóng, hoàn hảo
showing smoothness, precision, and no visible flaws
Các ví dụ
The book was a polished piece of writing, free from any errors or awkward phrasing.
Cuốn sách là một tác phẩm viết trau chuốt, không có bất kỳ lỗi nào hay cách diễn đạt vụng về.
Cây Từ Vựng
unpolished
polished
polish



























