poignancy
poignancy
pɔɪnjənsi
poynyēnsi

Định nghĩa và ý nghĩa của "poignancy"trong tiếng Anh

Poignancy
01

sự cảm động sâu sắc, nỗi buồn sâu lắng

a quality that evokes strong feelings of sadness or regret 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The movie's ending had a striking poignancy. 

Kết thúc của bộ phim có một sự xúc động nổi bật.

02

nỗi buồn, cảm xúc đắng cay

a state that provokes bitter emotions like pity, regret, or sadness 
Các ví dụ
The film's poignancy left the audience in tears. 

Sự cảm động của bộ phim khiến khán giả rơi nước mắt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng