poignancy
Pronunciation
/ˈpɔɪnjənsi/
/pˈɔ‍ɪnjənsi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "poignancy"trong tiếng Anh

Poignancy
01

sự cảm động sâu sắc, nỗi buồn sâu lắng

a quality that evokes strong feelings of sadness or regret
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The letter 's poignancy moved everyone who read it.
Sự thấm thía của bức thư đã làm xúc động tất cả những ai đọc nó.
02

nỗi buồn, cảm xúc đắng cay

a state that provokes bitter emotions like pity, regret, or sadness
Các ví dụ
There was a certain poignancy in the way he spoke about his past.
Có một sự xúc động nhất định trong cách anh ấy nói về quá khứ của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng